Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AZN sang BND
Cập nhật
1
AZN
=
0.75169176
BND
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 AZN = $0.75169176 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ₼1.33033252 AZN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.75169176
Hiện tại
$0.75169176
Cao nhất
$0.75236353
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AZN/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75169176 BND
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000275 BND
-0.04%
7 ngày qua
+0.001741 BND
+0.23%
30 ngày qua
-0.000008 BND
1 năm qua
-0.007637 BND
-1.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.74183824 Hôm nay
0.75169176 Cao nhất
0.76976235
0.74183824 Hôm nay
0.75169176 Cao nhất
0.76976235
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.06%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
-0.82%
Tháng 12
-1.54%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.53%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AZN/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang BND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.81106316 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81106316 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78917824
–
0.85217588
BND
Năm ổn định
-0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78966108 BND
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
0.76836294
–
0.80909059
BND
Năm ổn định
-1.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78591981 BND
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.75355412
–
0.80279706
BND
AZN tăng giá
+3.03%
2025
Tỷ giá trung bình
0.76884813 BND
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.74758765
–
0.81086059
BND
AZN giảm giá
-5.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75212473 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.74183824
–
0.76410824
BND
Năm ổn định
-0.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.