Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Liberia hiển thị giá trị hiện tại của Manat Azerbaijan được định giá bằng Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AZN sang LRD

Cập nhật
Manat Azerbaijan 1 AZN = Đô la Liberia 100.9021 LRD
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $100.9021 Hiện tại $100.9021 Cao nhất $101.30882765
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Azerbaijan sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AZN sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AZN/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AZN sang LRD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
100.9021 LRD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.379444 LRD
-0.37%
7 ngày qua
-0.897444 LRD
-0.88%
30 ngày qua
-6.153626 LRD
-5.75%
1 năm qua
-5.774375 LRD
-5.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
100.9021
Hôm nay
100.9021
Cao nhất
110.26457941
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-2.94%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AZN/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AZN sang LRD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 113.58116019 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AZN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 89.9215665 LRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
85.36765059 – 90.89705529 LRD
AZN tăng giá +6.43%
2023
Tỷ giá trung bình 102.77072642 LRD
Vị trí: 54/100
Biên độ hàng năm
90.1700347 – 110.86765176 LRD
Năm biến động +21.99%
2024
Tỷ giá trung bình 112.57991106 LRD
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
105.29408471 – 117.68133235 LRD
AZN giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 113.58116019 LRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
103.65922353 – 118.90242059 LRD
Năm biến động -3.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 106.06413412 LRD
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
100.9021 – 110.26457941 LRD
AZN giảm giá -3.70%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.