Tỷ giá Đô la Barbados sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang AOA

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Kwanza Angola 457.8333335 AOA
+0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Kz456.5 Hiện tại Kz457.8333335 Cao nhất Kz458.5
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
457.8333335 AOA
2026-09-30
24 giờ qua
+1.333333 AOA
+0.29%
7 ngày qua
+1.333333 AOA
+0.29%
30 ngày qua
-0.666667 AOA
-0.15%
1 năm qua
-0.666667 AOA
-0.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
455.77245
Hôm nay
457.8333335
Cao nhất
459
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
-0.32%
Tháng 12
+0.52%
Tháng 1
+0.18%
Tháng 2
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang AOA.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 457.51799426 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 230.30945102 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
201.49675 – 277.194507 AOA
Năm biến động -8.52%
2023
Tỷ giá trung bình 343.2589683 AOA
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
251.5864 – 416.25 AOA
Năm biến động +64.76%
2024
Tỷ giá trung bình 435.84015621 AOA
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
414.13825 – 477.25 AOA
Năm biến động +9.90%
2025
Tỷ giá trung bình 457.29416269 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
455.77245 – 458.75 AOA
Năm ổn định +0.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 457.51799426 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
455.984 – 459 AOA
Năm ổn định +0.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.