Tỷ giá Đô la Barbados sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang AWG

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Florin Aruba 0.900625 AWG
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ0.900625 Hiện tại ƒ0.900625 Cao nhất ƒ0.900625
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.900625 AWG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000625 AWG
+0.07%
7 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
30 ngày qua
+0.000625 AWG
+0.07%
1 năm qua
-0.000625 AWG
-0.07%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.890375
Hôm nay
0.900625
Cao nhất
0.90375
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang AWG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.90068989 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.90001722 AWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.89625 – 0.90275 AWG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 0.90039804 AWG
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.884 – 0.9025 AWG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 0.9004823 AWG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.89625 – 0.901875 AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.90068989 AWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.897145 – 0.90375 AWG
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90035537 AWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.890375 – 0.902 AWG
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.