Tỷ giá Đô la Barbados sang Lari Gruzia hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Lari Gruzia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Lari Gruzia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang GEL
Cập nhật
1
BBD
=
1.3025
GEL
+0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = ₾1.3025 GEL
Tỷ giá nghịch đảo
1 GEL = $0.76775432 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₾1.2975
Hiện tại
₾1.3025
Cao nhất
₾1.3025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Lari Gruzia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang GEL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/GEL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang GEL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.3025 GEL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.005 GEL
+0.39%
7 ngày qua
-0.005 GEL
-0.38%
30 ngày qua
+0.0025 GEL
+0.19%
1 năm qua
-0.0525 GEL
-3.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
1.2975 Hôm nay
1.3025 Cao nhất
1.365
1.2975 Hôm nay
1.3025 Cao nhất
1.365
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.19%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-1.12%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/GEL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang GEL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.45751828 GEL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.45751828 GEL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.325
–
1.7225
GEL
Năm biến động
-12.76%
2023
Tỷ giá trung bình
1.31187123 GEL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.24
–
1.3575
GEL
Năm ổn định
-0.56%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35909886 GEL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.3175
–
1.435
GEL
BBD tăng giá
+4.75%
2025
Tỷ giá trung bình
1.369407 GEL
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
1.3425
–
1.44
GEL
BBD giảm giá
-4.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32421472 GEL
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
1.2975
–
1.365
GEL
BBD giảm giá
-3.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.