Tỷ giá Đô la Barbados sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Cedi Ghana hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang GHS

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Cedi Ghana 5.8328375 GHS
+0.26% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất GH₵5.820946 Hiện tại GH₵5.8328375 Cao nhất GH₵5.8394975
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang GHS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.8328375 GHS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.015091 GHS
+0.26%
7 ngày qua
+0.049699 GHS
+0.86%
30 ngày qua
+0.202093 GHS
+3.59%
1 năm qua
-0.371957 GHS
-5.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
56/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
5.233792
Hôm nay
5.8328375
Cao nhất
6.298475
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-12.97%
Tháng 10
+4.04%
Tháng 11
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.59%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang GHS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 7.23991092 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.50535499 GHS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.075 – 7.313362 GHS
Năm biến động +35.73%
2023
Tỷ giá trung bình 5.84312062 GHS
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
4.1736295 – 6.4487415 GHS
Năm biến động +43.61%
2024
Tỷ giá trung bình 7.23991092 GHS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.9510885 – 8.2382265 GHS
Năm biến động +22.52%
2025
Tỷ giá trung bình 6.32891408 GHS
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
5.1 – 7.7979475 GHS
Năm biến động -28.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.63095215 GHS
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
5.233792 – 5.911519 GHS
Năm biến động +11.02%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.