Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang IQD

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Dinar I-rắc 655 IQD
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ع.د655 Hiện tại ع.د655 Cao nhất ع.د655.6078845
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
655 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.019611 IQD
7 ngày qua
-0.221476 IQD
-0.03%
30 ngày qua
-3.625362 IQD
-0.55%
1 năm qua
-0.290191 IQD
-0.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
649.998411
Hôm nay
655
Cao nhất
660.142918
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 729.85771654 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 729.85771654 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
721.147225 – 734.9926005 IQD
Năm ổn định +0.03%
2023
Tỷ giá trung bình 679.35701183 IQD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
649.6509035 – 736.5388535 IQD
Năm biến động -10.19%
2024
Tỷ giá trung bình 654.86233333 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
649.0879825 – 661.020662 IQD
Năm ổn định -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 654.87343823 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
646.8143835 – 665.294483 IQD
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 654.95841794 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
649.998411 – 660.142918 IQD
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.