Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang LBP
Cập nhật
1
BBD
=
44,775
LBP
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = £44,775 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = $0.00002233 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£44,775
Hiện tại
£44,775
Cao nhất
£44,818.52
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
44,775 LBP
2026-09-30
24 giờ qua
-5.432817 LBP
-0.01%
7 ngày qua
-11.237067 LBP
-0.03%
30 ngày qua
-247.830374 LBP
-0.55%
1 năm qua
-25.651842 LBP
-0.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
43,424.83 Hôm nay
44,775 Cao nhất
45,106.01
43,424.83 Hôm nay
44,775 Cao nhất
45,106.01
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.04%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 44,784.62 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
757.86633767 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
728.7591525
–
780.4117285
LBP
Năm ổn định
+0.63%
2023
Tỷ giá trung bình
6,865.18 LBP
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
753.468471
–
7,701.71
LBP
Năm biến động
+893.14%
2024
Tỷ giá trung bình
39,480.35 LBP
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
7,491.51
–
45,067.64
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
44,784.62 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
44,244.85
–
45,477.7
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44,759.83 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43,424.83
–
45,106.01
LBP
Năm ổn định
-0.09%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.