Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang TZS
Cập nhật
1
BBD
=
1,317.5
TZS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = TSh1,317.5 TZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TZS = $0.00075901 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
TSh1,317.5
Hiện tại
TSh1,317.5
Cao nhất
TSh1,326.25
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang TZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,317.5 TZS
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 TZS
0.00%
7 ngày qua
-5 TZS
-0.38%
30 ngày qua
-13.517915 TZS
-1.02%
1 năm qua
+90.0015 TZS
+7.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
1,210 Hôm nay
1,317.5 Cao nhất
1,331.02
1,210 Hôm nay
1,317.5 Cao nhất
1,331.02
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
+0.08%
Tháng 12
+4.24%
Tháng 1
-1.02%
Tháng 2
+0.91%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.65%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang TZS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,307.43 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,163.08 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,149.47
–
1,173.36
TZS
Năm ổn định
+1.13%
2023
Tỷ giá trung bình
1,211.15 TZS
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
1,153.66
–
1,260.91
TZS
BBD tăng giá
+7.98%
2024
Tỷ giá trung bình
1,307.43 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,175.85
–
1,367.81
TZS
Năm biến động
-3.82%
2025
Tỷ giá trung bình
1,280.3 TZS
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1,210
–
1,350.45
TZS
BBD tăng giá
+1.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,305.9 TZS
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
1,235
–
1,331.02
TZS
BBD tăng giá
+6.67%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.