Tỷ giá Đô la Barbados sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Barbados sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BBD sang UZS
Cập nhật
1
BBD
=
5,911.27
UZS
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BBD = лв5,911.27 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = $0.00016917 BBD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв5,908
Hiện tại
лв5,911.27
Cao nhất
лв5,912.5
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BBD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang UZS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5,911.27 UZS
2026-09-30
24 giờ qua
+3.27104 UZS
+0.06%
7 ngày qua
+1.946083 UZS
+0.03%
30 ngày qua
-29.800629 UZS
-0.50%
1 năm qua
-144.976314 UZS
-2.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
5,871.55 Hôm nay
5,911.27 Cao nhất
6,161.23
5,871.55 Hôm nay
5,911.27 Cao nhất
6,161.23
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.74%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
+0.69%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-1.56%
Tháng 2
+0.48%
Tháng 3
-2.15%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-0.09%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BBD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang UZS.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6,324.78 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5,525.61 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5,386.97
–
5,772.37
UZS
BBD tăng giá
+3.74%
2023
Tỷ giá trung bình
5,869.31 UZS
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
5,607.88
–
6,215.16
UZS
BBD tăng giá
+9.85%
2024
Tỷ giá trung bình
6,324.78 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6,153.5
–
6,468.24
UZS
BBD tăng giá
+4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
6,290.7 UZS
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
5,934.4
–
6,569.36
UZS
BBD giảm giá
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5,999.85 UZS
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
5,871.55
–
6,161.23
UZS
Năm ổn định
-1.59%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.