Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kwanza Angola hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang AOA

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Kwanza Angola 529.26124869 AOA
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Kz528.21770206 Hiện tại Kz529.26124869 Cao nhất Kz533.12992615
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang AOA.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
529.26124869 AOA
2026-09-30
24 giờ qua
-1.679266 AOA
-0.32%
7 ngày qua
-5.086546 AOA
-0.95%
30 ngày qua
-13.854888 AOA
-2.55%
1 năm qua
-21.013589 AOA
-3.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
528.21770206
Hôm nay
529.26124869
Cao nhất
563.46690325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.75%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+0.77%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang AOA.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 541.33746594 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 248.72752023 AOA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
211.93647481 – 322.30371264 AOA
Năm biến động -13.76%
2023
Tỷ giá trung bình 379.86227417 AOA
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
270.95212607 – 474.23870396 AOA
Năm biến động +70.03%
2024
Tỷ giá trung bình 482.30026104 AOA
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
453.09314642 – 539.48384698 AOA
Năm biến động +3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 528.61471301 AOA
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
477.83859941 – 556.19916418 AOA
Năm biến động +13.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 541.33746594 AOA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
528.21770206 – 563.46690325 AOA
BGN giảm giá -3.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.