Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang NAD

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đô la Namibia 9.50060677 NAD
-0.53% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $9.48007699 Hiện tại $9.50060677 Cao nhất $9.55747203
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.50060677 NAD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.050607 NAD
-0.53%
7 ngày qua
+0.004112 NAD
+0.04%
30 ngày qua
-0.026455 NAD
-0.28%
1 năm qua
-0.867809 NAD
-8.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9.46882217
Hôm nay
9.50060677
Cao nhất
10.4317034
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.64%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
-1.99%
Tháng 12
-2.46%
Tháng 1
-1.01%
Tháng 2
+5.90%
Tháng 3
+0.14%
Tháng 4
-3.06%
Tháng 5
-1.32%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-0.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang NAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 10.32648261 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.76417233 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.99800967 – 9.58220398 NAD
Năm biến động +0.53%
2023
Tỷ giá trung bình 10.23412221 NAD
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
9.11538534 – 11.05748722 NAD
Năm biến động +12.34%
2024
Tỷ giá trung bình 10.13812002 NAD
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
9.4551219 – 10.72811146 NAD
Năm biến động -4.25%
2025
Tỷ giá trung bình 10.32648261 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.72301021 – 11.27974463 NAD
Năm biến động -0.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.68262198 NAD
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
9.46882217 – 10.13306094 NAD
BGN giảm giá -4.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.