Tỷ giá Lev Bulgaria sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang NIO

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Córdoba Nicaragua 21.34394298 NIO
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất C$21.29782106 Hiện tại C$21.34394298 Cao nhất C$21.4018831
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.34394298 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
-0.043834 NIO
-0.20%
7 ngày qua
-0.202941 NIO
-0.94%
30 ngày qua
-0.404393 NIO
-1.86%
1 năm qua
-0.707826 NIO
-3.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.29782106
Hôm nay
21.34394298
Cao nhất
22.60999388
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.40%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
+1.05%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
-1.00%
Tháng 2
-1.80%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+1.74%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang NIO.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 21.7480042 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.32036034 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.64337154 – 20.87473177 NIO
Năm biến động -3.07%
2023
Tỷ giá trung bình 20.22019215 NIO
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
19.59304571 – 20.99576027 NIO
BGN tăng giá +3.77%
2024
Tỷ giá trung bình 20.35071423 NIO
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
19.50828442 – 21.05839011 NIO
BGN giảm giá -5.73%
2025
Tỷ giá trung bình 21.25744535 NIO
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
19.24550175 – 22.27829368 NIO
Năm biến động +13.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.7480042 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.29782106 – 22.60999388 NIO
BGN giảm giá -3.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.