Tỷ giá Lev Bulgaria sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Sol Peru hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BGN sang PEN
Cập nhật
1
BGN
=
1.99491019
PEN
+1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BGN = S/.1.99491019 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = лв0.5012757 BGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
S/.1.97031184
Hiện tại
S/.1.99491019
Cao nhất
S/.1.99673319
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang PEN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.99491019 PEN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.019681 PEN
+1.00%
7 ngày qua
+0.017142 PEN
+0.87%
30 ngày qua
-0.000641 PEN
-0.03%
1 năm qua
-0.091037 PEN
-4.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
1.9648267 Hôm nay
1.99491019 Cao nhất
2.11429204
1.9648267 Hôm nay
1.99491019 Cao nhất
2.11429204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.16%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
+1.10%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
-3.64%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang PEN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.07621677 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.06398252 PEN
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
1.93189566
–
2.32122854
PEN
Năm biến động
-10.12%
2023
Tỷ giá trung bình
2.06835586 PEN
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
2.0041659
–
2.17260204
PEN
Năm ổn định
+0.65%
2024
Tỷ giá trung bình
2.07621677 PEN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.9765156
–
2.1575135
PEN
BGN giảm giá
-4.60%
2025
Tỷ giá trung bình
2.05969372 PEN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
1.94941751
–
2.17887711
PEN
BGN tăng giá
+1.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.01047104 PEN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.9648267
–
2.11429204
PEN
Năm ổn định
-1.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.