Tỷ giá Lev Bulgaria sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang SOS

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Schilling Somali 331.40961709 SOS
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất S330.70172189 Hiện tại S331.40961709 Cao nhất S332.39244552
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
331.40961709 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-1.246869 SOS
-0.37%
7 ngày qua
-3.152405 SOS
-0.94%
30 ngày qua
-7.99284 SOS
-2.35%
1 năm qua
-11.697157 SOS
-3.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
330.70172189
Hôm nay
331.40961709
Cao nhất
354.86349131
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.44%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
+1.03%
Tháng 12
+1.87%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 338.0673944 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 311.74363545 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
279.057297 – 915.12689319 SOS
Năm biến động -8.07%
2023
Tỷ giá trung bình 314.95452624 SOS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
305.45372878 – 327.09666381 SOS
BGN tăng giá +3.75%
2024
Tỷ giá trung bình 316.09639451 SOS
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
302.94152069 – 326.94300713 SOS
BGN giảm giá -6.23%
2025
Tỷ giá trung bình 330.24513947 SOS
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
299.02966336 – 354.53886371 SOS
Năm biến động +12.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 338.0673944 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
330.70172189 – 354.86349131 SOS
BGN giảm giá -3.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.