Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang SSP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bảng Nam Sudan 75.51947905 SSP
-0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £75.36214444 Hiện tại £75.51947905 Cao nhất £75.71217748
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
75.51947905 SSP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.225145 SSP
-0.30%
7 ngày qua
-0.717261 SSP
-0.94%
30 ngày qua
-1.630257 SSP
-2.11%
1 năm qua
-2.647152 SSP
-3.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
75.36214444
Hôm nay
75.51947905
Cao nhất
80.18491901
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.75%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang SSP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 77.0385895 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 70.17478324 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
63.91083688 – 76.31177337 SSP
Năm biến động -5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 72.05798779 SSP
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
69.70341534 – 74.90951166 SSP
BGN tăng giá +3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 72.07094671 SSP
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
69.03112124 – 74.5960953 SSP
BGN giảm giá -5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 75.28534841 SSP
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
68.1744315 – 79.00818225 SSP
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 77.0385895 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
75.36214444 – 80.18491901 SSP
BGN giảm giá -3.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.