Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Syria hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Syria hiển thị giá trị hiện tại của Lev Bulgaria được định giá bằng Bảng Syria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BGN sang SYP

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Bảng Syria 7,537.19 SYP
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất £7,522.33 Hiện tại £7,537.19 Cao nhất £7,559.35
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Syria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BGN sang SYP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/SYP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BGN sang SYP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7,537.19 SYP
2026-09-30
24 giờ qua
-23.914369 SYP
-0.32%
7 ngày qua
-72.437312 SYP
-0.95%
30 ngày qua
-163.568688 SYP
-2.12%
1 năm qua
-265.070795 SYP
-3.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7,522.33
Hôm nay
7,537.19
Cao nhất
8,003.72
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.75%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/SYP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BGN sang SYP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7,691.97 SYP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,353.5 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,232.75 – 1,471.63 SYP
Năm biến động -5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1,389.9 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,344.48 – 1,444.9 SYP
BGN tăng giá +3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 1,557.96 SYP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,331.51 – 6,936.67 SYP
Năm biến động +386.51%
2025
Tỷ giá trung bình 7,514.66 SYP
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
6,804.88 – 7,886.26 SYP
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7,691.97 SYP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7,522.33 – 8,003.72 SYP
BGN giảm giá -3.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.