Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang BBD
Cập nhật
1
BHD
=
5.30505386
BBD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = $5.30505386 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = .د.ب0.1884995 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$5.30252214
Hiện tại
$5.30505386
Cao nhất
$5.30546197
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.30505386 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000352 BBD
-0.01%
7 ngày qua
+0.001083 BBD
+0.02%
30 ngày qua
+0.029331 BBD
+0.56%
1 năm qua
+0.00173 BBD
+0.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
5.26938409 Hôm nay
5.30505386 Cao nhất
5.3513567
5.26938409 Hôm nay
5.30505386 Cao nhất
5.3513567
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.30746627 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.30500753 BBD
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
5.27387218
–
5.33804505
BBD
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
5.30746627 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.28235509
–
5.37680661
BBD
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
5.3072487 BBD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
5.27537455
–
5.34300774
BBD
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
5.30700236 BBD
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
5.22239572
–
5.36197342
BBD
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.30341007 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.26938409
–
5.34622129
BBD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.