Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar I-rắc hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar I-rắc hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Dinar I-rắc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang IQD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Dinar I-rắc 3,475.45 IQD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ع.د3,475.18 Hiện tại ع.د3,475.45 Cao nhất ع.د3,475.45
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar I-rắc

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang IQD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,475.45 IQD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.65701 IQD
+0.02%
7 ngày qua
+0.175448 IQD
+0.01%
30 ngày qua
+0.726257 IQD
+0.02%
1 năm qua
+0.234932 IQD
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3,440.55
Hôm nay
3,475.45
Cao nhất
3,500
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.21%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
+0.43%
Tháng 1
-0.19%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang IQD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3,871.9 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,871.9 IQD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3,808.02 – 3,900.43 IQD
Năm ổn định +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 3,605.7 IQD
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
3,445.41 – 3,920.18 IQD
Năm biến động -10.40%
2024
Tỷ giá trung bình 3,475.51 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,447.12 – 3,498.65 IQD
Năm ổn định +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 3,475.41 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,431.16 – 3,511.77 IQD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,473.45 IQD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,440.55 – 3,492.72 IQD
Năm ổn định -0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.