Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang MDL

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Leu Moldova 47.07722749 MDL
+0.65% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất L46.81269329 Hiện tại L47.07722749 Cao nhất L47.07722749
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
47.07722749 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
+0.305619 MDL
+0.65%
7 ngày qua
+0.616137 MDL
+1.33%
30 ngày qua
+1.218902 MDL
+2.66%
1 năm qua
+3.003808 MDL
+6.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
44.02855135
Hôm nay
47.07722749
Cao nhất
47.0823487
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.03%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+0.63%
Tháng 1
+1.56%
Tháng 2
+2.80%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+2.51%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+3.44%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 50.07070226 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 50.07070226 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
47.09455986 – 51.93210016 MDL
BHD tăng giá +7.88%
2023
Tỷ giá trung bình 48.04023398 MDL
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
45.85483247 – 51.00505037 MDL
BHD giảm giá -9.80%
2024
Tỷ giá trung bình 47.06888552 MDL
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
45.77723382 – 48.95473276 MDL
BHD tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 45.95504398 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
43.42255139 – 50.0779166 MDL
Năm biến động -8.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 45.9916945 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
44.16924425 – 47.0823487 MDL
BHD tăng giá +5.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.