Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BHD sang XAF

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Franc CFA Trung Phi 1,534.09 XAF
+0.38% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất FCFA1,529.89 Hiện tại FCFA1,534.09 Cao nhất FCFA1,537.7
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1,534.09 XAF
2026-09-30
24 giờ qua
+5.738764 XAF
+0.38%
7 ngày qua
+14.382689 XAF
+0.95%
30 ngày qua
+40.411844 XAF
+2.71%
1 năm qua
+51.814248 XAF
+3.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,445.12
Hôm nay
1,534.09
Cao nhất
1,537.7
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.37%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1,654.76 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,654.76 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,518.64 – 1,814.52 XAF
Năm biến động +6.14%
2023
Tỷ giá trung bình 1,608.73 XAF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1,547.96 – 1,662.81 XAF
BHD giảm giá -3.34%
2024
Tỷ giá trung bình 1,608.84 XAF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1,553.71 – 1,681.29 XAF
BHD tăng giá +6.96%
2025
Tỷ giá trung bình 1,542.5 XAF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
1,466.3 – 1,700.27 XAF
Năm biến động -11.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1,503.2 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,445.12 – 1,537.7 XAF
BHD tăng giá +3.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.