Tỷ giá Dinar Bahrain sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang guilder Caribe hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Bahrain được định giá bằng guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BHD sang XCG
Cập nhật
1
BHD
=
4.78181022
XCG
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BHD = ƒ4.78181022 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = .د.ب0.20912582 BHD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
ƒ4.78120143
Hiện tại
ƒ4.78181022
Cao nhất
ƒ4.78181022
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá BHD sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BHD sang XCG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.78181022 XCG
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000616 XCG
+0.01%
7 ngày qua
+0.000676 XCG
+0.01%
30 ngày qua
+0.001534 XCG
+0.03%
1 năm qua
-0.000698 XCG
-0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
4.74793638 Hôm nay
4.78181022 Cao nhất
4.81506514
4.74793638 Hôm nay
4.78181022 Cao nhất
4.81506514
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
+0.11%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BHD sang XCG.
436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.78112665 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
4.78112665 XCG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.7327073
–
4.81506514
XCG
Năm ổn định
+0.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.77826502 XCG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.74793638
–
4.80333452
XCG
Năm ổn định
-0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.