Tỷ giá Franc Burundi sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang AED
Cập nhật
1
BIF
=
0.00122638
AED
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = د.إ0.00122638 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = FBu815.4097468 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.إ0.00122489
Hiện tại
د.إ0.00122638
Cao nhất
د.إ0.00122638
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00122638 AED
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000001 AED
+0.07%
7 ngày qua
+0.000004 AED
+0.36%
30 ngày qua
+0.000002 AED
+0.19%
1 năm qua
-0.000023 AED
-1.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.0012181 Hôm nay
0.00122638 Cao nhất
0.0012814
0.0012181 Hôm nay
0.00122638 Cao nhất
0.0012814
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.21%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00179882 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00179882 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00176707
–
0.00185629
AED
BIF giảm giá
-2.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00147449 AED
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.0012839
–
0.00179117
AED
Năm biến động
-27.52%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00127348 AED
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00123996
–
0.0012926
AED
BIF giảm giá
-3.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00124202 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00122162
–
0.00126102
AED
Năm ổn định
-0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00123252 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0012181
–
0.0012814
AED
Năm ổn định
-1.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.