Tỷ giá Franc Burundi sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang AMD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dram Armenia 0.1212621 AMD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ֏0.12117371 Hiện tại ֏0.1212621 Cao nhất ֏0.12131166
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1212621 AMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000049 AMD
-0.04%
7 ngày qua
+0.000448 AMD
+0.37%
30 ngày qua
-0.000887 AMD
-0.73%
1 năm qua
-0.009022 AMD
-6.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.12067751
Hôm nay
0.1212621
Cao nhất
0.13147049
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.62%
Tháng 10
-1.18%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
-1.97%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
Tháng 6
-1.70%
Tháng 7
Tháng 8
-0.34%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.21381139 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BIF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21381139 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.18990722 – 0.25768654 AMD
Năm biến động -20.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.15748036 AMD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.13496922 – 0.19308534 AMD
Năm biến động -25.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13619456 AMD
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.13109334 – 0.1427173 AMD
BIF giảm giá -5.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13089753 AMD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.12743388 – 0.13679986 AMD
BIF giảm giá -3.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12411954 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.12067751 – 0.13147049 AMD
BIF giảm giá -5.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.