Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang ARS

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Peso Argentina 0.5084122 ARS
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.5084122 Hiện tại $0.5084122 Cao nhất $0.50914157
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang ARS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5084122 ARS
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000009 ARS
7 ngày qua
+0.005002 ARS
+0.99%
30 ngày qua
+0.009133 ARS
+1.83%
1 năm qua
+0.039295 ARS
+8.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.45606724
Hôm nay
0.5084122
Cao nhất
0.51017688
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.41%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-3.28%
Tháng 2
-2.21%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+4.20%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang ARS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.48895205 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BIF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06390938 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0512553 – 0.08590495 ARS
Năm biến động +67.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.11421257 ARS
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.08232032 – 0.28410385 ARS
Năm biến động +232.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.31711724 ARS
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.28315326 – 0.34966684 ARS
Năm biến động +22.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42032024 ARS
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.34833424 – 0.50491705 ARS
Năm biến động +40.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48895205 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.45606724 – 0.51017688 ARS
BIF tăng giá +3.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.