Tỷ giá Franc Burundi sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang BYN
Cập nhật
1
BIF
=
0.00100734
BYN
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = Br0.00100734 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = FBu992.70933498 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.00100732
Hiện tại
Br0.00100734
Cao nhất
Br0.00101023
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00100734 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000002 BYN
-0.17%
7 ngày qua
-0.000001 BYN
-0.10%
30 ngày qua
-0.000003 BYN
-0.33%
1 năm qua
-0.000146 BYN
-12.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.00091583 Hôm nay
0.00100734 Cao nhất
0.00116598
0.00091583 Hôm nay
0.00100734 Cao nhất
0.00116598
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.10%
Tháng 10
-15.62%
Tháng 11
+0.96%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+1.55%
Tháng 2
+2.69%
Tháng 3
-5.28%
Tháng 4
-2.77%
Tháng 5
+6.16%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
+5.80%
Tháng 8
-2.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00139882 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00139882 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00121831
–
0.00167821
BYN
Năm biến động
-4.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00107821 BYN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00088081
–
0.00122555
BYN
Năm biến động
-5.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00113461 BYN
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.0011066
–
0.00115904
BYN
BIF giảm giá
-4.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00110831 BYN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00097303
–
0.00116598
BYN
Năm biến động
-10.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00098088 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00091583
–
0.00104141
BYN
Năm biến động
+1.44%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.