Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang CUC

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.0003337 CUC
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.00033353 Hiện tại $0.0003337 Cao nhất $0.00033389
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang CUC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0003337 CUC
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 CUC
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 CUC
+0.29%
30 ngày qua
0.000000 CUC
0.12%
1 năm qua
-0.000007 CUC
-1.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00033168
Hôm nay
0.0003337
Cao nhất
0.00034888
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang CUC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00048974 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00048974 CUC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00048114 – 0.00050538 CUC
BIF giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00040146 CUC
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00034959 – 0.00048767 CUC
Năm biến động -27.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00034672 CUC
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.0003376 – 0.00035194 CUC
BIF giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00033817 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0003326 – 0.00034335 CUC
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00033559 CUC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00033168 – 0.00034888 CUC
Năm ổn định -1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.