Tỷ giá Franc Burundi sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang CVE
Cập nhật
1
BIF
=
0.03242239
CVE
+0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = $0.03242239 CVE
Tỷ giá nghịch đảo
1 CVE = FBu30.84288738 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.03232047
Hiện tại
$0.03242239
Cao nhất
$0.03242239
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang CVE.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03242239 CVE
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000301 CVE
+0.94%
7 ngày qua
+0.000415 CVE
+1.30%
30 ngày qua
+0.00068 CVE
+2.14%
1 năm qua
+0.000381 CVE
+1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.03110262 Hôm nay
0.03242239 Cao nhất
0.0332857
0.03110262 Hôm nay
0.03242239 Cao nhất
0.0332857
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang CVE.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05146058 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05146058 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04810034
–
0.05669399
CVE
Năm biến động
+3.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04098599 CVE
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.03461528
–
0.05067361
CVE
Năm biến động
-30.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03536668 CVE
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.03408589
–
0.03648532
CVE
Năm ổn định
+2.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03310554 CVE
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.03130212
–
0.0367748
CVE
Năm biến động
-11.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03200269 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03110262
–
0.0332857
CVE
Năm ổn định
+2.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.