Tỷ giá Franc Burundi sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang CVE

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Escudo Cape Verde 0.03242239 CVE
+0.94% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.03232047 Hiện tại $0.03242239 Cao nhất $0.03242239
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03242239 CVE
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000301 CVE
+0.94%
7 ngày qua
+0.000415 CVE
+1.30%
30 ngày qua
+0.00068 CVE
+2.14%
1 năm qua
+0.000381 CVE
+1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.03110262
Hôm nay
0.03242239
Cao nhất
0.0332857
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
-1.32%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.49%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
-2.31%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang CVE.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.05146058 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05146058 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04810034 – 0.05669399 CVE
Năm biến động +3.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04098599 CVE
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.03461528 – 0.05067361 CVE
Năm biến động -30.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03536668 CVE
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.03408589 – 0.03648532 CVE
Năm ổn định +2.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03310554 CVE
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.03130212 – 0.0367748 CVE
Năm biến động -11.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03200269 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03110262 – 0.0332857 CVE
Năm ổn định +2.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.