Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BIF sang KMF
Cập nhật
1
BIF
=
0.14446894
KMF
+0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BIF = CF0.14446894 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = FBu6.92190328 BIF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CF0.14425591
Hiện tại
CF0.14446894
Cao nhất
CF0.14446894
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14446894 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000986 KMF
+0.69%
7 ngày qua
+0.001394 KMF
+0.97%
30 ngày qua
+0.00282 KMF
+1.99%
1 năm qua
+0.00188 KMF
+1.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.13894453 Hôm nay
0.14446894 Cao nhất
0.14827404
0.13894453 Hôm nay
0.14446894 Cao nhất
0.14827404
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
-1.01%
Tháng 11
-1.11%
Tháng 12
-1.34%
Tháng 1
+1.30%
Tháng 2
+2.60%
Tháng 3
-1.33%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-2.06%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.2288344 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2288344 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21394979
–
0.24932281
KMF
Năm biến động
+2.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.18287814 KMF
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.15459515
–
0.22621141
KMF
Năm biến động
-29.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15780238 KMF
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.15220284
–
0.16222803
KMF
BIF tăng giá
+3.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14770986 KMF
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.13984645
–
0.16434578
KMF
Năm biến động
-11.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14287644 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13894453
–
0.14827404
KMF
Năm ổn định
+1.83%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.