Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang KYD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Đô la Quần đảo Cayman 0.0002783 KYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.000278 Hiện tại $0.0002783 Cao nhất $0.0002783
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002783 KYD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.06%
7 ngày qua
+0.000001 KYD
+0.34%
30 ngày qua
-0.000001 KYD
-0.35%
1 năm qua
-0.000005 KYD
-1.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00027668
Hôm nay
0.0002783
Cao nhất
0.00029076
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 10
-1.16%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
+0.36%
Tháng 8
-0.11%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang KYD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00040813 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00040813 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00040216 – 0.00042123 KYD
BIF giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0003344 KYD
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00029206 – 0.00040455 KYD
Năm biến động -27.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00028889 KYD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00028177 – 0.00029293 KYD
BIF giảm giá -3.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00028176 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027819 – 0.00028626 KYD
Năm ổn định -0.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00027963 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00027668 – 0.00029076 KYD
Năm ổn định -1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.