Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang OMR

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Rial Oman 0.00012838 OMR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.00012823 Hiện tại ﷼0.00012838 Cao nhất ﷼0.00012838
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00012838 OMR
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 OMR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 OMR
0.35%
30 ngày qua
0.000000 OMR
0.18%
1 năm qua
-0.000002 OMR
-1.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00012753
Hôm nay
0.00012838
Cao nhất
0.00013414
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.64%
Tháng 10
-1.12%
Tháng 11
-0.14%
Tháng 12
+
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+0.80%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang OMR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00018855 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00018855 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018497 – 0.00019458 OMR
BIF giảm giá -2.84%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00015452 OMR
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00013459 – 0.00018682 OMR
Năm biến động -27.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00013346 OMR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.00012997 – 0.00013524 OMR
BIF giảm giá -3.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00013006 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00012806 – 0.00013218 OMR
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00012904 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00012753 – 0.00013414 OMR
Năm ổn định -1.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.