Tỷ giá Franc Burundi sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang STD

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Dobra São Tomé và Príncipe 7.42924719 STD
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db7.42924719 Hiện tại Db7.42924719 Cao nhất Db7.43966611
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.42924719 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.003083 STD
-0.04%
7 ngày qua
+0.015379 STD
+0.21%
30 ngày qua
+0.002907 STD
+0.04%
1 năm qua
-0.153399 STD
-2.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
7.39047879
Hôm nay
7.42924719
Cao nhất
7.77367781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
-0.17%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.16%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.85594061 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.85594061 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.16846412 – 11.53452414 STD
Năm biến động +4.77%
2023
Tỷ giá trung bình 9.08088781 STD
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
7.78940078 – 11.13062936 STD
Năm biến động -29.24%
2024
Tỷ giá trung bình 7.72558737 STD
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
7.52227258 – 7.84187929 STD
BIF giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 7.53494742 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.41084455 – 7.65040343 STD
Năm ổn định -0.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.4765006 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.39047879 – 7.77367781 STD
Năm ổn định -1.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.