Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Franc Burundi sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Franc Burundi được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BIF sang YER

Cập nhật
Franc Burundi 1 BIF = Rial Yemen 0.0789491 YER
+0.60% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.07886761 Hiện tại ﷼0.0789491 Cao nhất ﷼0.0789491
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá BIF sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BIF/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BIF sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0789491 YER
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000467 YER
+0.60%
7 ngày qua
+0.000241 YER
+0.31%
30 ngày qua
+0.000117 YER
+0.15%
1 năm qua
-0.002486 YER
-3.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.078474
Hôm nay
0.0789491
Cao nhất
0.0832428
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.99%
Tháng 10
-0.86%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
-0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BIF/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BIF sang YER.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.12256198 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12256198 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1204289 – 0.12647222 YER
BIF giảm giá -2.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10049476 YER
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.08749455 – 0.12206437 YER
Năm biến động -27.54%
2024
Tỷ giá trung bình 0.08677735 YER
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.08435708 – 0.08812602 YER
BIF giảm giá -3.56%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08210329 YER
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.08007052 – 0.0854056 YER
BIF giảm giá -4.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.07983137 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.078474 – 0.0832428 YER
Năm ổn định -1.98%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.