Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang AED
Cập nhật
1
BMD
=
3.6729
AED
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = د.إ3.6729 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = $0.27226442 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.إ3.6725
Hiện tại
د.إ3.6729
Cao nhất
د.إ3.673
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.6729 AED
2026-09-30
24 giờ qua
+0.0004 AED
+0.01%
7 ngày qua
+0.0004 AED
+0.01%
30 ngày qua
+0.0004 AED
+0.01%
1 năm qua
+0.0004 AED
+0.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
3.6725 Hôm nay
3.6729 Cao nhất
3.67325
3.6725 Hôm nay
3.6729 Cao nhất
3.67325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.01%
Tháng 10
+
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.01%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang AED.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.67301765 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.67301765 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.672355
–
3.6731
AED
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình
3.67280184 AED
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
3.6718
–
3.6731
AED
Năm ổn định
+
2024
Tỷ giá trung bình
3.67291355 AED
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
3.672267
–
3.67305
AED
Năm ổn định
+
2025
Tỷ giá trung bình
3.67279954 AED
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
3.67231
–
3.67308
AED
Năm ổn định
-0.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.67262702 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.6725
–
3.67325
AED
Năm ổn định
+0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.