Tỷ giá Đô la Bermuda sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang AWG

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Florin Aruba 1.8 AWG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ƒ1.8 Hiện tại ƒ1.8 Cao nhất ƒ1.80125
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.8 AWG
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
-0.00125 AWG
-0.07%
30 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
1 năm qua
-0.0025 AWG
-0.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.78075
Hôm nay
1.8
Cao nhất
1.8075
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
-0.14%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang AWG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.80137979 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.80003443 AWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.7925 – 1.8055 AWG
Năm ổn định
2023
Tỷ giá trung bình 1.80079607 AWG
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
1.768 – 1.805 AWG
Năm ổn định
2024
Tỷ giá trung bình 1.80096459 AWG
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
1.7925 – 1.80375 AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 1.80137979 AWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.79429 – 1.8075 AWG
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.80070426 AWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.78075 – 1.804 AWG
Năm ổn định -0.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.