Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang EGP
Cập nhật
1
BMD
=
52.0727
EGP
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = £52.0727 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $0.01920392 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£52.0634
Hiện tại
£52.0727
Cao nhất
£52.185762
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang EGP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
52.0727 EGP
2026-09-30
24 giờ qua
-0.0281 EGP
-0.05%
7 ngày qua
+0.439027 EGP
+0.85%
30 ngày qua
+2.269301 EGP
+4.56%
1 năm qua
+4.2247 EGP
+8.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
68/100
Thấp nhất
46.621736 Hôm nay
52.0727 Cao nhất
54.6906
46.621736 Hôm nay
52.0727 Cao nhất
54.6906
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.66%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang EGP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 50.82792165 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.21402626 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.665694
–
24.7659
EGP
Năm biến động
+57.35%
2023
Tỷ giá trung bình
30.65284434 EGP
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
24.7162
–
31.060697
EGP
Năm biến động
+25.11%
2024
Tỷ giá trung bình
45.35856434 EGP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
30.712635
–
51.0889
EGP
Năm biến động
+63.95%
2025
Tỷ giá trung bình
49.24625697 EGP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
46.989248
–
51.655024
EGP
BMD giảm giá
-6.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
50.82792165 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
46.621736
–
54.6906
EGP
Năm biến động
+9.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.