Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang GMD
Cập nhật
1
BMD
=
73.500003
GMD
-0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = D73.500003 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $0.01360544 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
D73.500003
Hiện tại
D73.500003
Cao nhất
D74.000005
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
73.500003 GMD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.500002 GMD
-0.68%
7 ngày qua
0.000000 GMD
0.00%
30 ngày qua
-0.499997 GMD
-0.68%
1 năm qua
-0.25 GMD
-0.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
71.500004 Hôm nay
73.500003 Cao nhất
74.500009
71.500004 Hôm nay
73.500003 Cao nhất
74.500009
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.03%
Tháng 10
Tháng 11
+1.37%
Tháng 12
-1.35%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.07%
Tháng 3
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
Tháng 8
-0.68%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 73.46129946 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
55.39423063 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
52.6
–
62.425
GMD
Năm biến động
+17.44%
2023
Tỷ giá trung bình
62.30192894 GMD
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
59.3
–
67.425
GMD
Năm biến động
+8.69%
2024
Tỷ giá trung bình
68.81479901 GMD
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
67.2
–
72
GMD
BMD tăng giá
+6.92%
2025
Tỷ giá trung bình
72.18678891 GMD
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
70.000002
–
74.500009
GMD
Năm ổn định
+2.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
73.46129946 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
72.50001
–
74.000005
GMD
Năm ổn định
-0.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.