Tỷ giá Đô la Bermuda sang Quetzal Guatemala hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang GTQ
Cập nhật
1
BMD
=
7.636548
GTQ
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = Q7.636548 GTQ
Tỷ giá nghịch đảo
1 GTQ = $0.13094922 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Q7.636548
Hiện tại
Q7.636548
Cao nhất
Q7.642158
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Quetzal Guatemala
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/GTQ
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang GTQ.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.636548 GTQ
2026-09-30
24 giờ qua
-0.00141 GTQ
-0.02%
7 ngày qua
+0.002994 GTQ
+0.04%
30 ngày qua
-0.038564 GTQ
-0.50%
1 năm qua
-0.033968 GTQ
-0.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
7.595168 Hôm nay
7.636548 Cao nhất
7.731241
7.595168 Hôm nay
7.636548 Cao nhất
7.731241
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/GTQ trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang GTQ.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 7.82945145 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.75048824 GTQ
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
7.632477
–
7.940212
GTQ
Năm ổn định
+1.67%
2023
Tỷ giá trung bình
7.82945145 GTQ
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.690738
–
7.922981
GTQ
Năm ổn định
-0.13%
2024
Tỷ giá trung bình
7.76194002 GTQ
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
7.674318
–
7.884208
GTQ
Năm ổn định
-1.71%
2025
Tỷ giá trung bình
7.68448496 GTQ
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
7.557051
–
7.857073
GTQ
Năm ổn định
-0.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.64194384 GTQ
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.595168
–
7.731241
GTQ
Năm ổn định
-0.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.