Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang KES

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Shilling Kenya 129.8 KES
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KSh129.6 Hiện tại KSh129.8 Cao nhất KSh129.81
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
129.8 KES
2026-09-30
24 giờ qua
+0.07 KES
+0.05%
7 ngày qua
+0.35 KES
+0.27%
30 ngày qua
-0.362698 KES
-0.28%
1 năm qua
+0.430414 KES
+0.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Biên độ cao
Thấp nhất
127.902961
Hôm nay
129.8
Cao nhất
130.290154
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
-0.12%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+1.03%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang KES.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 139.82366055 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 117.95426472 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
112.844824 – 123.5 KES
BMD tăng giá +9.15%
2023
Tỷ giá trung bình 139.82366055 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
123.411315 – 157.2973 KES
Năm biến động +27.41%
2024
Tỷ giá trung bình 134.74962672 KES
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
127.134554 – 163.989266 KES
Năm biến động -17.83%
2025
Tỷ giá trung bình 129.28428013 KES
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
127.959722 – 130.666241 KES
Năm ổn định -0.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 129.36664251 KES
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
127.902961 – 130.290154 KES
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.