Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang LSL
Cập nhật
1
BMD
=
16.39751
LSL
-0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = L16.39751 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $0.06098487 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L16.386165
Hiện tại
L16.39751
Cao nhất
L16.443204
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.39751 LSL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.036585 LSL
-0.22%
7 ngày qua
+0.164524 LSL
+1.01%
30 ngày qua
+0.311972 LSL
+1.94%
1 năm qua
-0.880832 LSL
-5.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
15.775744 Hôm nay
16.39751 Cao nhất
17.491012
15.775744 Hôm nay
16.39751 Cao nhất
17.491012
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 18.46065247 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.36235789 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.519817
–
18.39
LSL
Năm biến động
+6.65%
2023
Tỷ giá trung bình
18.46065247 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.82
–
19.775042
LSL
Năm biến động
+9.10%
2024
Tỷ giá trung bình
18.326312 LSL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
17.176458
–
19.322423
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
17.88550073 LSL
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
16.565363
–
19.705399
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.37414081 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.775744
–
17.209387
LSL
Năm ổn định
-1.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.