Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang MAD
Cập nhật
1
BMD
=
9.693763
MAD
+0.65% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = د.م.9.693763 MAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MAD = $0.10315911 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.م.9.635971
Hiện tại
د.م.9.693763
Cao nhất
د.م.9.693763
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MAD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.693763 MAD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.063046 MAD
+0.65%
7 ngày qua
+0.140653 MAD
+1.47%
30 ngày qua
+0.403011 MAD
+4.34%
1 năm qua
+0.598802 MAD
+6.58%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
9.037126 Hôm nay
9.693763 Cao nhất
9.693763
9.037126 Hôm nay
9.693763 Cao nhất
9.693763
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.83%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
-0.67%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+3.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MAD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 10.15967387 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.15967387 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.207029
–
11.10646
MAD
Năm biến động
+12.49%
2023
Tỷ giá trung bình
10.12273748 MAD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
9.607325
–
10.516518
MAD
BMD giảm giá
-5.12%
2024
Tỷ giá trung bình
9.93782308 MAD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
9.568185
–
10.166351
MAD
Năm ổn định
+1.78%
2025
Tỷ giá trung bình
9.34564682 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.951085
–
10.195888
MAD
Năm biến động
-9.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.34403385 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.037126
–
9.693763
MAD
BMD tăng giá
+6.23%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.