Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Kyat Myanma hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang MMK
Cập nhật
1
BMD
=
2,099.95
MMK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = K2,099.95 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = $0.0004762 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
K2,099.95
Hiện tại
K2,099.95
Cao nhất
K2,099.95
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang MMK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,099.95 MMK
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
30 ngày qua
+0.45 MMK
+0.02%
1 năm qua
+0.45 MMK
+0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2,098.8 Hôm nay
2,099.95 Cao nhất
2,099.95
2,098.8 Hôm nay
2,099.95 Cao nhất
2,099.95
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang MMK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,121.44 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1,928.86 MMK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,765.06
–
2,113.26
MMK
Năm biến động
+18.09%
2023
Tỷ giá trung bình
2,099.04 MMK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
2,070.59
–
2,119.53
MMK
Năm ổn định
+0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
2,121.44 MMK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,089.03
–
3,247
MMK
Năm biến động
-0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
2,098.6 MMK
Vị trí: 88/100
Biên độ hàng năm
2,098
–
2,099.7
MMK
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2,099.81 MMK
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
2,099.5
–
2,099.95
MMK
Năm ổn định
+0.01%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.