Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang NAD

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Đô la Namibia 16.385877 NAD
-0.29% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $16.385877 Hiện tại $16.385877 Cao nhất $16.443277
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.385877 NAD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.048218 NAD
-0.29%
7 ngày qua
+0.159928 NAD
+0.99%
30 ngày qua
+0.300339 NAD
+1.87%
1 năm qua
-0.892465 NAD
-5.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.775744
Hôm nay
16.385877
Cao nhất
17.491012
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.12%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+7.90%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang NAD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 18.50287124 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.30905896 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
14.53 – 18.43 NAD
Năm biến động +6.65%
2023
Tỷ giá trung bình 18.50287124 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.815 – 20.2 NAD
Năm biến động +8.86%
2024
Tỷ giá trung bình 18.32598365 NAD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
17.176458 – 19.322423 NAD
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 17.88780886 NAD
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
16.565292 – 19.706202 NAD
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.37193074 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.775744 – 17.209463 NAD
Năm ổn định -1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.