Tỷ giá Đô la Bermuda sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Córdoba Nicaragua hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang NIO

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Córdoba Nicaragua 36.812304 NIO
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất C$36.655 Hiện tại C$36.812304 Cao nhất C$36.821148
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang NIO.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
36.812304 NIO
2026-09-30
24 giờ qua
+0.011875 NIO
+0.03%
7 ngày qua
-0.00324 NIO
-0.01%
30 ngày qua
+0.092304 NIO
+0.25%
1 năm qua
+0.064354 NIO
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
36.513507
Hôm nay
36.812304
Cao nhất
37.01312
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
-0.04%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang NIO.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 36.78166114 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.8696309 NIO
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
35.194355 – 37.307091 NIO
BMD tăng giá +2.82%
2023
Tỷ giá trung bình 36.55215339 NIO
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
36.065117 – 36.784897 NIO
Năm ổn định +0.56%
2024
Tỷ giá trung bình 36.78166114 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.51896 – 36.991861 NIO
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 36.78059268 NIO
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
36.339259 – 37.376407 NIO
Năm ổn định +0.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.77028093 NIO
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
36.513507 – 37.01312 NIO
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.