Tỷ giá Đô la Bermuda sang Schilling Somali hôm nay

Tỷ giá Đô la Bermuda sang Schilling Somali hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Schilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BMD sang SOS

Cập nhật
Đô la Bermuda 1 BMD = Schilling Somali 571.25 SOS
-0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất S571.25 Hiện tại S571.25 Cao nhất S572.003326
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Schilling Somali

Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BMD/SOS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang SOS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
571.25 SOS
2026-09-30
24 giờ qua
-0.354794 SOS
-0.06%
7 ngày qua
-0.391035 SOS
-0.07%
30 ngày qua
-1.798805 SOS
-0.31%
1 năm qua
-0.516852 SOS
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
566.090107
Hôm nay
571.25
Cao nhất
601.5
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.28%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
-0.05%
Tháng 12
+0.88%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-0.23%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BMD/SOS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang SOS.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 578.37684377 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 578.37684377 SOS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
557.920739 – 1,659.44 SOS
Năm biến động -2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 569.3502249 SOS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
560.549286 – 574.637529 SOS
Năm ổn định +0.54%
2024
Tỷ giá trung bình 571.30949117 SOS
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
566.314329 – 576.734872 SOS
Năm ổn định -0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 571.40284975 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
562.702818 – 601.5 SOS
Năm ổn định -0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 571.42221466 SOS
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
566.090107 – 600.5 SOS
Năm ổn định +0.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.