Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang TND
Cập nhật
1
BMD
=
2.9815
TND
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = د.ت2.9815 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = $0.33540164 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
د.ت2.963175
Hiện tại
د.ت2.9815
Cao nhất
د.ت2.9815
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang TND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.9815 TND
2026-09-30
24 giờ qua
+0.019993 TND
+0.68%
7 ngày qua
+0.029956 TND
+1.01%
30 ngày qua
+0.04861 TND
+1.66%
1 năm qua
+0.078041 TND
+2.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
2.840372 Hôm nay
2.9815 Cao nhất
2.9815
2.840372 Hôm nay
2.9815 Cao nhất
2.9815
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang TND.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.11146543 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.0823456 TND
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
2.8505
–
3.32
TND
Năm biến động
+8.63%
2023
Tỷ giá trung bình
3.10330641 TND
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
3.0275
–
3.1875
TND
Năm ổn định
-1.42%
2024
Tỷ giá trung bình
3.11146543 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.018272
–
3.195032
TND
BMD tăng giá
+3.87%
2025
Tỷ giá trung bình
2.99582333 TND
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
2.86575
–
3.244249
TND
Năm biến động
-8.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.92337876 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.840372
–
2.9815
TND
Năm ổn định
+2.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.