Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang YER
Cập nhật
1
BMD
=
236.625052
YER
· 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = ﷼236.625052 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.0042261 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼236.625052
Hiện tại
﷼236.625052
Cao nhất
﷼236.625052
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang YER.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
236.625052 YER
2026-09-30
24 giờ qua
+0.007052 YER
7 ngày qua
+0.07503 YER
+0.03%
30 ngày qua
+0.100101 YER
+0.04%
1 năm qua
-2.674936 YER
-1.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
236.524951 Hôm nay
236.625052 Cao nhất
239.299992
236.524951 Hôm nay
236.625052 Cao nhất
239.299992
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
+0.04%
Tháng 12
-0.05%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
Tháng 4
-0.01%
Tháng 5
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang YER.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 250.31958415 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
250.25962229 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
250.124999
–
250.399941
YER
Năm ổn định
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
250.31958415 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
249.799919
–
250.424938
YER
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
250.27845252 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
248.824997
–
250.449964
YER
Năm ổn định
-0.15%
2025
Tỷ giá trung bình
242.78723038 YER
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
238.300078
–
249.950092
YER
BMD giảm giá
-4.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
237.84879978 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
236.524951
–
238.649953
YER
Năm ổn định
-0.77%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.