Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Barbados hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang BBD
Cập nhật
1
BND
=
1.56509708
BBD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = $1.56509708 BBD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BBD = $0.638938 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$1.56369965
Hiện tại
$1.56509708
Cao nhất
$1.56509708
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Đô la Barbados
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BBD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BBD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.56509708 BBD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000572 BBD
+0.04%
7 ngày qua
-0.003634 BBD
-0.23%
30 ngày qua
+0.000017 BBD
1 năm qua
+0.015741 BBD
+1.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
1.52835558 Hôm nay
1.56509708 Cao nhất
1.58588562
1.52835558 Hôm nay
1.56509708 Cao nhất
1.58588562
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.05%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
+1.01%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.53%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BBD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BBD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.56425866 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.45103129 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.38054903
–
1.49075397
BBD
Năm ổn định
+0.35%
2023
Tỷ giá trung bình
1.48990843 BBD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
1.45406535
–
1.53113916
BBD
Năm ổn định
+1.39%
2024
Tỷ giá trung bình
1.49713868 BBD
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
1.4654645
–
1.56122906
BBD
BND giảm giá
-2.95%
2025
Tỷ giá trung bình
1.53084279 BBD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
1.45089132
–
1.57368918
BBD
BND tăng giá
+5.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.56425866 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.53966485
–
1.58588562
BBD
Năm ổn định
+0.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.