Tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BND sang BGN

Cập nhật
Đô la Brunei 1 BND = Lev Bulgaria 1.34864745 BGN
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв1.34584814 Hiện tại лв1.34864745 Cao nhất лв1.35259916
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BND/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34864745 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
+0.003026 BGN
+0.22%
7 ngày qua
+0.008461 BGN
+0.63%
30 ngày qua
+0.027403 BGN
+2.07%
1 năm qua
+0.057693 BGN
+4.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.28428425
Hôm nay
1.34864745
Cao nhất
1.35259916
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.71%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.66%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.17%
Tháng 8
+1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BND/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.35308254 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.34866592 BGN
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
1.26493552 – 1.41957502 BGN
Năm biến động +6.45%
2023
Tỷ giá trung bình 1.34681661 BGN
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
1.31299187 – 1.38693704 BGN
Năm ổn định -1.75%
2024
Tỷ giá trung bình 1.35308254 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.33033855 – 1.39294071 BGN
BND tăng giá +3.23%
2025
Tỷ giá trung bình 1.32577756 BGN
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
1.28783262 – 1.40053929 BGN
BND giảm giá -6.29%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.32304577 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.28428425 – 1.35259916 BGN
BND tăng giá +4.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.