Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Brunei được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BND sang BHD
Cập nhật
1
BND
=
0.29503814
BHD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BND = .د.ب0.29503814 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $3.38939235 BND
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
.د.ب0.29489734
Hiện tại
.د.ب0.29503814
Cao nhất
.د.ب0.29503814
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Brunei sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá BND sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BND/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BND sang BHD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29503814 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000153 BHD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000727 BHD
-0.25%
30 ngày qua
-0.001619 BHD
-0.55%
1 năm qua
+0.00289 BHD
+0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.287404 Hôm nay
0.29503814 Cao nhất
0.29894023
0.287404 Hôm nay
0.29503814 Cao nhất
0.29894023
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.26%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
+0.83%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-1.79%
Tháng 3
+0.58%
Tháng 4
-0.30%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+0.67%
Tháng 7
+1.21%
Tháng 8
-0.36%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BND/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BND sang BHD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29495675 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2735206 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.26024523
–
0.28097284
BHD
Năm ổn định
+0.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.28071918 BHD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.27407387
–
0.28859906
BHD
Năm ổn định
+1.63%
2024
Tỷ giá trung bình
0.28209297 BHD
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.27605787
–
0.29421752
BHD
BND giảm giá
-3.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.28845776 BHD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.27397914
–
0.29666874
BHD
BND tăng giá
+5.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29495675 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.29033999
–
0.29894023
BHD
Năm ổn định
+0.69%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.